← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
慰劳
wèi láo
HSK 7
an ủiđộng viên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
慰
to calm, to comfort, to reassure
bộ thủ 心thành phần ⿱尉心
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
to calm, to comfort, to reassure
to labor, to toil; to do manual work