← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
成事
chéng shì
Thành cônghoàn tấtđạt được
Hỏi về từ này
Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅