中文圣经
战战兢兢

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

战战兢兢
zhàn zhàn jīng jīng
run rợn; bàng hoàng; sợ hãi; khai vía