中文圣经
← Từ vựng
战战兢兢
zhàn zhàn jīng jīng
run rợnbàng hoàngsợ hãikhai vía

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
兢

fearful, cautious, wary

bộ thủ 儿thành phần ⿰克克Chữ khó đọc · jīng
兢

fearful, cautious, wary

bộ thủ 儿thành phần ⿰克克Chữ khó đọc · jīng

Xuất hiện trong 11 câu