← Từ vựng
战战兢兢
zhàn zhàn jīng jīng
run rợn; bàng hoàng; sợ hãi; khai vía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
兢
fearful, cautious, wary
bộ thủ 儿thành phần ⿰克克
兢
fearful, cautious, wary
bộ thủ 儿thành phần ⿰克克