中文圣经
← Từ vựng
戮
lù
lộtcạotru

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

戮

to kill, to massacre; to oppress

bộ thủ 戈thành phần ⿰翏戈Chữ khó đọc · lù

Xuất hiện trong 1 câu