中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
戮
lù
lột; cạo; tru
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戮
to kill, to massacre; to oppress
bộ thủ
戈
thành phần
⿰翏戈
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 136:18