中文圣经
← 所剩无几

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

所剩无几
suǒ shèng wú jǐ
Còn lại không nhiều; sắp hết; ít lại
所所所
剩剩剩
无无无
几几几