中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 所剩无几
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
所剩无几
suǒ shèng wú jǐ
Còn lại không nhiều; sắp hết; ít lại
所
所
所
剩
剩
剩
无
无
无
几
几
几