← Từ vựng
所剩无几
suǒ shèng wú jǐ
Còn lại không nhiều; sắp hết; ít lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
剩
leftovers, residue, remains
bộ thủ 刂thành phần ⿰乘刂
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙