中文圣经
Từ vựng
suǒ shèng wú jǐ

Còn lại không nhiều; sắp hết; ít lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

leftovers, residue, remains

bộ thủ thành phần ⿰乘刂

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

Xuất hiện trong 1 câu