← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
才干
cái gàn
năng lựctài năng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
才
ability, talent, gift; just, only
bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
ability, talent, gift; just, only
arid, dry; to oppose; to offend; to invade