中文圣经
← Từ vựng
打下
dǎ xià
Đặt nền tảngchinh phụcbắn hạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 1 câu