← Từ vựng
打入
dǎ rù
xâm nhập; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
xâm nhập; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to enter, to come in; to join