中文圣经
← Từ vựng
打小
dǎ xiǎo
Từ bélúc còn nhỏtừ khi nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 1 câu