中文圣经
← Từ vựng
扩充
kuò chōng
Mở rộngphát triểntăng cường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扩

to expand, to stretch, to magnify

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌广
充

to fill, to supply; to be full

bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允

Xuất hiện trong 1 câu