← Từ vựng
扩充
kuò chōng
Mở rộng; phát triển; tăng cường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扩
to expand, to stretch, to magnify
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌广
充
to fill, to supply; to be full
bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允
Mở rộng; phát triển; tăng cường
📄 Trang luyện viết (PDF)to expand, to stretch, to magnify
to fill, to supply; to be full