中文圣经
Từ vựng
sào zhou

Chổi; cây quét; dụng cụ quét

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰扌彐

broom, broomstick

bộ thủ thành phần ⿱彐⿱冖巾

Xuất hiện trong 1 câu