中文圣经
Từ vựng
zhǎo bú dào

không tìm thấy; tìm không được; không phát hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ thành phần ⿰扌戈

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 2 câu