中文圣经
← 承受

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

承受
chéng shòu
chịu đựng; nâng đỡ; thừa kế; chấp nhận; gánh
承承承
受受受