← Từ vựng
承受
chéng shòu
HSK 4
chịu đựng; nâng đỡ; thừa kế; chấp nhận; gánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
承
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance
bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
Xuất hiện trong 87 câu
SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 28:4XUẤT AI-CẬP 23:30XUẤT AI-CẬP 32:13LÊ-VI 20:24LÊ-VI 27:16LÊ-VI 27:22LÊ-VI 27:24LÊ-VI 27:28DÂN SỐ 14:12DÂN SỐ 26:55DÂN SỐ 32:18DÂN SỐ 33:54DÂN SỐ 34:13DÂN SỐ 35:8DÂN SỐ 36:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7GIÔ-SUÊ 1:6GIÔ-SUÊ 1:15QUAN ÁN 11:2II SA-MU-ÊN 14:7I LỊCH SỬ 28:8THI THIÊN 25:13THI THIÊN 37:9THI THIÊN 37:11THI THIÊN 37:22THI THIÊN 37:29THI THIÊN 37:34THI THIÊN 69:36THI THIÊN 105:44CHÂM NGÔN 3:35CHÂM NGÔN 8:21CHÂM NGÔN 11:29CHÂM NGÔN 28:10Ê-SAI 49:8Ê-SAI 57:13Ê-SAI 65:9GIÊ-RÊ-MI 12:14GIÊ-RÊ-MI 16:19GIÊ-RÊ-MI 32:8Ê-XÊ-CHIÊN 46:16Ê-XÊ-CHIÊN 46:18Ê-XÊ-CHIÊN 47:14MA-THI-Ơ 5:5MA-THI-Ơ 19:29MA-THI-Ơ 21:38MA-THI-Ơ 25:34MÁC 10:15MÁC 10:17MÁC 12:7
…và 27 câu nữa