中文圣经
← Từ vựng
承受
chéng shòu
HSK 4
chịu đựngnâng đỡthừa kếchấp nhậngánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

承

to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance

bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa