← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
技能
jì néng
HSK 5
kỹ năngtài năngkhả năng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
技
ability, talent; skill, technique
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌支
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
ability, talent; skill, technique
can, may; capable, full of energy