中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 把手
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
把手
bǎ shǒu
bắt tay; nắm tay; tay cầm; chuỗi
把
把
把
手
手
手