← Từ vựng
把手
bǎ shǒu
HSK 7
bắt tay; nắm tay; tay cầm; chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
手
hand
bộ thủ 手
bắt tay; nắm tay; tay cầm; chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)to grasp, to hold; to guard, to take; handle
hand