中文圣经
← Từ vựng
把手
bǎ shǒu
HSK 7
bắt taynắm taytay cầmchuỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

把

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 15 câu