中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
把
手
bǎ shǒu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bắt tay
nắm tay
tay cầm
chuỗi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌巴
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 24:2
SÁNG THẾ 24:9
SÁNG THẾ 38:29
SÁNG THẾ 43:26
SÁNG THẾ 47:29
XUẤT AI-CẬP 4:6
XUẤT AI-CẬP 4:7
LÊ-VI 14:28
I SA-MU-ÊN 6:5
MA-THI-Ơ 12:13
MÁC 3:5
LU-CA 6:10
LU-CA 24:40
GIĂNG 20:20
CÔNG VỤ 9:17