中文圣经
← Từ vựng
折服
zhé fú
thuyết phụcchinh phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

折

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斤
服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 1 câu