中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 抚养
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
抚养
fǔ yǎng
nuôi dạy; nuôi nấng; chăm sóc
抚
抚
抚
养
养
养