中文圣经
← 抚养

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

抚养
fǔ yǎng
nuôi dạy; nuôi nấng; chăm sóc
抚抚抚
养养养