中文圣经
← Từ vựng
抚养
fǔ yǎng
HSK 7
nuôi dạynuôi nấngchăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抚

to pat, to console; to stroke, to caress

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌无Chữ khó đọc · fǔ
养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 6 câu