← Từ vựng
抚养
fǔ yǎng
HSK 7
nuôi dạy; nuôi nấng; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抚
to pat, to console; to stroke, to caress
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌无
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
nuôi dạy; nuôi nấng; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)to pat, to console; to stroke, to caress
to raise, to rear, to bring up; to support