中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 抛弃
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
抛弃
pāo qì
Bỏ; từ bỏ; loại bỏ; mặc kệ
抛
抛
抛
弃
弃
弃