← Từ vựng
抛弃
pāo qì
HSK 7
Bỏ; từ bỏ; loại bỏ; mặc kệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抛
to abandon, to throw away; to fling, to toss
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿺九力
弃
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget
bộ thủ 廾thành phần ⿳亠厶廾
Bỏ; từ bỏ; loại bỏ; mặc kệ
📄 Trang luyện viết (PDF)to abandon, to throw away; to fling, to toss
to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget