中文圣经
Từ vựng
pāo qì
HSK 7

Bỏ; từ bỏ; loại bỏ; mặc kệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to throw away; to fling, to toss

bộ thủ thành phần ⿰扌⿺九力

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 12 câu