中文圣经
Từ vựng
pāo máo

thả neo; hỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to throw away; to fling, to toss

bộ thủ thành phần ⿰扌⿺九力

anchor

bộ thủ thành phần ⿰钅苗

Xuất hiện trong 1 câu