中文圣经
Từ vựng
hù shí

bảo vệ thức ăn; giữ thức ăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ thành phần ⿰扌户

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 1 câu