中文圣经
← Từ vựng
抵
dǐ
đẩychốngcân đốibù trừ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抵

to resist; to arrive; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌氐

Xuất hiện trong 1 câu