中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
抵
dǐ
đẩy; chống; cân đối; bù trừ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抵
to resist; to arrive; mortgage
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌氐
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 12:14