中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 抵挡
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
抵挡
dǐ dǎng
kháng cự; giữ lại; dừng; chống lại
抵
抵
抵
挡
挡
挡