← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
抵挡
dǐ dǎng
HSK 7
kháng cựgiữ lạidừngchống lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
抵
to resist; to arrive; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌氐
挡
to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当
Xuất hiện trong 25 câu
I SA-MU-ÊN 15:2I CÁC VUA 22:35II CÁC VUA 23:29II LỊCH SỬ 13:7II LỊCH SỬ 18:34II LỊCH SỬ 20:6II LỊCH SỬ 20:12II LỊCH SỬ 35:20E-XƠ-RA 8:22THI THIÊN 7:6THI THIÊN 83:5THI THIÊN 94:16THI THIÊN 119:157THI THIÊN 138:7ĐA-NIÊN 10:21GA-LA-TI 2:11Ê-PHÊ-SÔ 6:11Ê-PHÊ-SÔ 6:13II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:4II TI-MÔ-THÊ 2:25HÊ-BƠ-RƠ 12:4GIA-CƠ 3:14GIA-CƠ 4:7GIA-CƠ 5:6I PHIA-RƠ 5:9