中文圣经
Từ vựng
dǐ dǎng
HSK 7

kháng cự; giữ lại; dừng; chống lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to resist; to arrive; mortgage

bộ thủ thành phần ⿰扌氐

to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard

bộ thủ thành phần ⿰扌当

Xuất hiện trong 25 câu