← Từ vựng
拆开
chāi kāi
tháo dỡ; dỡ lắp; mở; tách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拆
to break open, to split up, to tear apart
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斥
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
tháo dỡ; dỡ lắp; mở; tách
📄 Trang luyện viết (PDF)to break open, to split up, to tear apart
to open; to start, to initiate, to begin