中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 拆毁
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
拆毁
chāi huǐ
phá hủy; tháo dỡ; phá; đập đi
拆
拆
拆
毁
毁
毁