中文圣经
← Từ vựng
拆毁
chāi huǐ
phá hủytháo dỡpháđập đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拆

to break open, to split up, to tear apart

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斥
毁

to damage, to ruin; to defame, to slander

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿱臼工殳

Xuất hiện trong 92 câu

…và 32 câu nữa