← Từ vựng
拆毁
chāi huǐ
phá hủy; tháo dỡ; phá; đập đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拆
to break open, to split up, to tear apart
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斥
毁
to damage, to ruin; to defame, to slander
bộ thủ 殳thành phần ⿰⿱臼工殳
Xuất hiện trong 92 câu
XUẤT AI-CẬP 23:24XUẤT AI-CẬP 34:13LÊ-VI 14:45DÂN SỐ 33:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3QUAN ÁN 2:2QUAN ÁN 6:25QUAN ÁN 6:28QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 6:32QUAN ÁN 8:9QUAN ÁN 9:45II CÁC VUA 3:25II CÁC VUA 10:27II CÁC VUA 11:18II CÁC VUA 14:13II CÁC VUA 23:7II CÁC VUA 23:8II CÁC VUA 23:12II CÁC VUA 23:15II CÁC VUA 25:10II LỊCH SỬ 23:17II LỊCH SỬ 24:7II LỊCH SỬ 25:23II LỊCH SỬ 26:6II LỊCH SỬ 31:1II LỊCH SỬ 32:5II LỊCH SỬ 33:3II LỊCH SỬ 33:15II LỊCH SỬ 34:4II LỊCH SỬ 34:7II LỊCH SỬ 36:19E-XƠ-RA 4:15E-XƠ-RA 5:12E-XƠ-RA 6:12NÊ-HÊ-MI 1:3NÊ-HÊ-MI 2:13GIÓP 12:14THI THIÊN 9:6THI THIÊN 74:7THI THIÊN 80:12THI THIÊN 89:40THI THIÊN 137:7CHÂM NGÔN 14:1CHÂM NGÔN 15:25GIÁO HUẤN 3:3Ê-SAI 5:5Ê-SAI 22:10Ê-SAI 23:11Ê-SAI 23:13Ê-SAI 24:10Ê-SAI 24:12Ê-SAI 26:5Ê-SAI 58:12GIÊ-RÊ-MI 1:10GIÊ-RÊ-MI 4:26GIÊ-RÊ-MI 9:19GIÊ-RÊ-MI 18:7
…và 32 câu nữa