← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拉手
lā shǒu
Nắm taybắt tay
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
手
hand
bộ thủ 手
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
hand