中文圣经
Từ vựng
lā lā

nữ đồng tính (lóng lẻo); chó Labrador

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 2 câu