中文圣经
Từ vựng
jū shǒu

bám chặt; tuân theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to detain, to restrain, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌句

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 3 câu