中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 拘禁
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
拘禁
jū jìn
giam giữ; bắt giữ; gây ràng buộc
拘
拘
拘
禁
禁
禁