← Từ vựng
拘禁
jū jìn
giam giữ; bắt giữ; gây ràng buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拘
to detain, to restrain, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌句
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ 示thành phần ⿱林示
giam giữ; bắt giữ; gây ràng buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)to detain, to restrain, to seize
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure