中文圣经
← Từ vựng
拷问
kǎo wèn
tra khảo tra tấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拷

to torture, to interrogate; to beat, to flog

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌考Chữ khó đọc · kǎo
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 2 câu