中文圣经
← 拿出

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

拿出
ná chū
lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất; sử dụng
拿拿拿
出出出