中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 拿出
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
拿出
ná chū
lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất; sử dụng
拿
拿
拿
出
出
出