中文圣经
Từ vựng
ná chū
HSK 2

lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất; sử dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 28 câu