← Từ vựng
拿出
ná chū
HSK 2
lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất; sử dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 34:1DÂN SỐ 17:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:14QUAN ÁN 18:18II SA-MU-ÊN 4:5II CÁC VUA 7:8II CÁC VUA 10:22II CÁC VUA 10:26I LỊCH SỬ 9:28II LỊCH SỬ 16:2II LỊCH SỬ 28:15E-XƠ-RA 1:7E-XƠ-RA 1:8NÊ-HÊ-MI 4:2GIÊ-RÊ-MI 50:25Ê-XÊ-CHIÊN 10:7GIÔ-NA 4:5MA-THI-Ơ 13:52MÁC 12:44LU-CA 10:35LU-CA 15:22LU-CA 21:4CÔNG VỤ 21:24