中文圣经
← Từ vựng
拿出
ná chū
HSK 2
lấy rađưa racung cấpđề xuấtsử dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 27 câu