中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 指定
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
指定
zhǐ dìng
chỉ định; bổ nhiệm; rõ ràng; được chỉ định
指
指
指
定
定
定