← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
指定
zhǐ dìng
HSK 6
chỉ địnhbổ nhiệmrõ ràngđược chỉ định
Hỏi về từ này
Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋