中文圣经
Từ vựng
zhǐ dìng
HSK 6

chỉ định; bổ nhiệm; rõ ràng; được chỉ định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 3 câu