中文圣经
← Từ vựng
指甲
zhǐ jia
HSK 5
móng taymóng chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 1 câu