← Từ vựng
按理
àn lǐ
theo lẽ; theo thường; bình thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
按
to check, to control, to push, to restrain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌安
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
theo lẽ; theo thường; bình thường
📄 Trang luyện viết (PDF)to check, to control, to push, to restrain
science, reason, logic; to manage