中文圣经
Từ vựng
àn lǐ

theo lẽ; theo thường; bình thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to check, to control, to push, to restrain

bộ thủ thành phần ⿰扌安

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 1 câu