← Từ vựng
挪亚方舟
nuó yà fāng zhōu
thuyền của Nô-ê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挪
to shift, to move
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
舟
boat, ship
bộ thủ 舟thành phần ⿻??