中文圣经
← 捆绑

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

捆绑
kǔn bǎng
buộc; cột; gắn chặt; ràng buộc
捆捆捆
绑绑绑