← Từ vựng
捆绑
kǔn bǎng
buộc; cột; gắn chặt; ràng buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
捆
to bind, to tie, to truss up; a bundle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌困
绑
to tie, to fasten, to bind
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟邦
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 42:24QUAN ÁN 15:10QUAN ÁN 15:12QUAN ÁN 15:13QUAN ÁN 16:5QUAN ÁN 16:6QUAN ÁN 16:7QUAN ÁN 16:8QUAN ÁN 16:10QUAN ÁN 16:11QUAN ÁN 16:12QUAN ÁN 16:13II SA-MU-ÊN 3:34GIÓP 36:13THI THIÊN 2:3THI THIÊN 105:22Ê-SAI 22:3Ê-SAI 49:9Ê-XÊ-CHIÊN 3:25Ê-XÊ-CHIÊN 4:8ĐA-NIÊN 3:25MA-THI-Ơ 16:19MA-THI-Ơ 18:18MA-THI-Ơ 27:2MÁC 15:1MÁC 15:7LU-CA 13:16GIĂNG 18:12CÔNG VỤ 8:23CÔNG VỤ 9:2CÔNG VỤ 9:14CÔNG VỤ 9:21CÔNG VỤ 21:11CÔNG VỤ 21:13CÔNG VỤ 22:29CÔNG VỤ 27:17II TI-MÔ-THÊ 2:9HÊ-BƠ-RƠ 13:3KHẢI THỊ 9:14KHẢI THỊ 20:2