中文圣经
← Từ vựng
捆绑
kǔn bǎng
buộccộtgắn chặtràng buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捆

to bind, to tie, to truss up; a bundle

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌困Chữ khó đọc · kǔn
绑

to tie, to fasten, to bind

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟邦Chữ khó đọc · bǎng

Xuất hiện trong 41 câu