← Từ vựng
捉弄
zhuō nòng
dum; chế nhạo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
捉
to clutch, to grasp, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌足
弄
to do; to mock, to tease; to play with
bộ thủ 廾thành phần ⿱玉廾
dum; chế nhạo
📄 Trang luyện viết (PDF)to clutch, to grasp, to seize
to do; to mock, to tease; to play with