中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 掐死
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
掐死
qiā sǐ
Siết cổ; làm cho ngạt; giết
掐
掐
掐
死
死
死