中文圣经
Từ vựng
qiā sǐ

Siết cổ; làm cho ngạt; giết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold, to choke; to gather in one hand

bộ thủ thành phần ⿰扌臽

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 1 câu